Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễm bệnh
でんせんする - 「伝染する」|=びょうきにかんせんする - 「病気に感染する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm dịch
-
nhiễm độc
-
nhiễm độc chì
-
nhiễm độc thai nghén
-
nhiễm kiềm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiễm bệnh
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm dịch
- nhiễm độc
- nhiễm độc chì
- nhiễm độc thai nghén
- nhiễm kiềm