Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhiễm AIDS
えいずにかんせんする - 「エイズに感染する」|=rất nhiều người bị nhiễm AIDS|+ エイズに感染している大勢の人々|=khi biết mình bị nhiễm AIDS, anh đã phản ứng như thế nào|+ エイズに感染していると知ったとき、どのように反応しましたか?|=nhiễm AIDS do tiếp xúc với|+ 〜との接触からエイズに感染する
* Từ tham khảo/words other:
-
nhiễm bẩn
-
nhiễm bệnh
-
nhiễm dịch
-
nhiễm độc
-
nhiễm độc chì
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhiễm AIDS
* Từ tham khảo/words other:
- nhiễm bẩn
- nhiễm bệnh
- nhiễm dịch
- nhiễm độc
- nhiễm độc chì