Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhau thai
えな - 「胞衣」 - [BÀO Y]|=たいばん - 「胎盤」|=nhiễm độc nhau thai (nhiễm độc thai nghén)|+ 胎盤障害|=nhau thai phát triển|+ 癒着胎盤|=のちざん - 「後産」 - [HẬU SẢN]
* Từ tham khảo/words other:
-
nhảy
-
nhảy bật lên
-
nhạy bén
-
nhậy bén
-
nhạy cảm
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhau thai
* Từ tham khảo/words other:
- nhảy
- nhảy bật lên
- nhạy bén
- nhậy bén
- nhạy cảm