Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhạy bén
いかす|=いかす|=えいびん - 「鋭敏」|=Nói chung thì động vật có giác quan nhạy bén hơn con người.|+ 一般に動物の方が人間よりはるかに鋭敏な感覚を持っている。
* Từ tham khảo/words other:
-
nhậy bén
-
nhạy cảm
-
nhảy cẫng
-
nhảy cao
-
nhảy cóc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhạy bén
* Từ tham khảo/words other:
- nhậy bén
- nhạy cảm
- nhảy cẫng
- nhảy cao
- nhảy cóc