| nhất định | いってい - 「一定」 - [NHẤT ĐỊNH]|=Có những quy tắc nhất định cho việc đàm phán.|+ 交渉には一定のルールがある。|=giữ một tốc độ nhất định|+ 一定のスピードを守る|=một địa điểm cố định|+ 一定の場所|=adかならず - 「必ず」|=việc này nhất định sẽ làm xong|+ この仕事は必ずやり遂げます|=せいかくな - 「正確な」|=ぜひ - 「是非」|=ぜひとも - 「是非とも」|=どうしても - 「如何しても」|=nhất định phải hoàn thành|+ 如何してもやり遂げる |
* Từ tham khảo/words other:
- Nhật Đức
- nhật dụng
- nhát gan
- nhát gừng
- Nhật Hàn