Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhát gừng
きれぎれの|=だんぞくする - 「断続する」
* Từ tham khảo/words other:
-
Nhật Hàn
-
nhật ký
-
nhật ký đi biển
-
nhật ký hàng hải
-
nhật ký hành trình
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhát gừng
* Từ tham khảo/words other:
- Nhật Hàn
- nhật ký
- nhật ký đi biển
- nhật ký hàng hải
- nhật ký hành trình