Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhát gan
うちき - 「内気」|=Anh ấy chắc chắn không phải là loại nhút nhát, nhát gan|+ 彼は決して内気ではない|=おくびょう - 「臆病」|=おくびょうな - 「臆病な」|=しょうしんな - 「小心な」|=ナーバス|=よわき - 「弱気」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhát gừng
-
Nhật Hàn
-
nhật ký
-
nhật ký đi biển
-
nhật ký hàng hải
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhát gan
* Từ tham khảo/words other:
- nhát gừng
- Nhật Hàn
- nhật ký
- nhật ký đi biển
- nhật ký hàng hải