Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân viên tập sự
インターン|=làm việc với cương vị nhân viên tập sự|+ インターンとして勤務する
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên thừa
-
nhân viên thường trực
-
nhân viên tiếp tân
-
nhân viên tòa công sứ
-
nhận xét
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân viên tập sự
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên thừa
- nhân viên thường trực
- nhân viên tiếp tân
- nhân viên tòa công sứ
- nhận xét