Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân viên tiếp tân
うけつけ - 「受け付け」|=うけつけ - 「受付」|=うけつけがかり - 「受付係」 - [THỤ PHÓ HỆ]|=Nhân viên lễ tân đã chào khách tham quan và yêu cầu họ đợi|+ 受付係は訪問者にあいさつし待つように伝えた|=Hãy hỏi nhân viên lễ tân để được hướng dẫn|+ 受付係のところで案内を聞いてきなさい
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên tòa công sứ
-
nhận xét
-
nhận xét đầy thù hằn
-
nhận xét vô lễ
-
nhân xưng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân viên tiếp tân
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên tòa công sứ
- nhận xét
- nhận xét đầy thù hằn
- nhận xét vô lễ
- nhân xưng