Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận xét
かんさつする - 「観察する」|=ちゅうしする - 「注視する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận xét đầy thù hằn
-
nhận xét vô lễ
-
nhân xưng
-
nhang
-
nhang khói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận xét
* Từ tham khảo/words other:
- nhận xét đầy thù hằn
- nhận xét vô lễ
- nhân xưng
- nhang
- nhang khói