| nhân viên | アシスタント|=いん - 「員」|=Nhân viên văn phòng|+ 事務職(員)|=きょくいん - 「局員」|=cô nhân viên bưu điện mới rất hấp dẫn đối với tôi|+ 郵便局の新しい局員は、とっても魅力的だ|=nhân viên bưu điện|+ 郵便局の局員|=nhân viên phòng chính trị|+ 政治局員|=nhân viên văn phòng|+ 事務局員|=じんいん - 「人員」|=スタッフ|=じむいん - 「事務員」 |
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên bán hàng
- nhân viên bán hàng lưu động
- nhân viên bảo vệ
- nhân viên bộ phận đặt phòng
- nhân viên cân đo hải quan