Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân viên bảo vệ
ウォッチマン|=phòng của nhân viên bảo vệ|+ ウオッチングの部屋|=họ thuê nhân viên bảo vệ để bảo vệ nhà máy|+ 彼らは工場を守るために、ウォッチマンを雇った|=しゅえい - 「守衛」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên bộ phận đặt phòng
-
nhân viên cân đo hải quan
-
nhân viên chính thức
-
nhân viên công tác phòng thường trực
-
nhân viên công ty
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân viên bảo vệ
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên bộ phận đặt phòng
- nhân viên cân đo hải quan
- nhân viên chính thức
- nhân viên công tác phòng thường trực
- nhân viên công ty