Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân viên bộ phận đặt phòng
きゃくしつかかりのすたっふ - 「客室係りのスタッフ」|=Nhân viên bộ phận đặt phòng của khách sạn đó làm việc rất siêng năng, chăm chỉ|+ あのホテルの客室係のスタッフは非常によく働きました
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên cân đo hải quan
-
nhân viên chính thức
-
nhân viên công tác phòng thường trực
-
nhân viên công ty
-
nhân viên đánh máy bằng máy chữ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân viên bộ phận đặt phòng
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên cân đo hải quan
- nhân viên chính thức
- nhân viên công tác phòng thường trực
- nhân viên công ty
- nhân viên đánh máy bằng máy chữ