Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân viên công ty
かいしゃいん - 「会社員」|=しゃいん - 「社員」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân viên đánh máy bằng máy chữ
-
nhân viên dư thừa
-
nhân viên hành chính
-
nhân viên kiểm tra
-
nhân viên làm việc văn phòng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân viên công ty
* Từ tham khảo/words other:
- nhân viên đánh máy bằng máy chữ
- nhân viên dư thừa
- nhân viên hành chính
- nhân viên kiểm tra
- nhân viên làm việc văn phòng