Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận vào
しゅうよう - 「収容する」|=へんにゅう - 「編入する」|=Thị trấn này được sát nhập vào thành phố Urawa.|+ その町は浦和市に編入された.|=Được thu nạp vào đội quân dự bị.|+ 予備艦隊に編入される
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân vật
-
nhân vật chính
-
nhân vật chính diện
-
nhân vật chủ chốt
-
nhân vật có máu mặt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận vào
* Từ tham khảo/words other:
- nhân vật
- nhân vật chính
- nhân vật chính diện
- nhân vật chủ chốt
- nhân vật có máu mặt