Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẫn tâm
ざんこく - 「残酷」|=ざんにん - 「残忍」|=なさけしらず - 「情け知らず」 - [TÌNH TRI]|=なさけしらず - 「情知らず」 - [TÌNH TRI]|=ひじょう - 「非情」 - [PHI TÌNH]|=ひにんじょう - 「非人情」 - [PHI NHÂN TÌNH]
* Từ tham khảo/words other:
-
nhàn tản
-
nhân tạo
-
nhận thấy
-
nhân thể ad
-
nhận thức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẫn tâm
* Từ tham khảo/words other:
- nhàn tản
- nhân tạo
- nhận thấy
- nhân thể ad
- nhận thức