Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận định
かくにんする - 「確認する」|=にんていする - 「認定する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân dịp
-
nhân dịp đó
-
nhân dịp này exp, conj
-
nhân dịp ngày kỷ niệm
-
nhân đôi
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận định
* Từ tham khảo/words other:
- nhân dịp
- nhân dịp đó
- nhân dịp này exp, conj
- nhân dịp ngày kỷ niệm
- nhân đôi