Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhân dịp
...のきかいに - 「...の機会に」|=のたびに
* Từ tham khảo/words other:
-
nhân dịp đó
-
nhân dịp này exp, conj
-
nhân dịp ngày kỷ niệm
-
nhân đôi
-
nhân đức
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhân dịp
* Từ tham khảo/words other:
- nhân dịp đó
- nhân dịp này exp, conj
- nhân dịp ngày kỷ niệm
- nhân đôi
- nhân đức