Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhấm nháp
あじわう - 「味わう」
* Từ tham khảo/words other:
-
nham thạch
-
nhầm to
-
nhằm trúng
-
nhắm trượt
-
nhắm vào
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhấm nháp
* Từ tham khảo/words other:
- nham thạch
- nhầm to
- nhằm trúng
- nhắm trượt
- nhắm vào