Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhắm vào
こころがける - 「心掛ける」|=ねらう - 「狙う」|=Ngắm bắn vào đầu của đối thủ.|+ 相手の頭に一撃を加えようとねらう|=めざす - 「目指す」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhãn
-
nhạn
-
nhân
-
nhấn
-
nhẫn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhắm vào
* Từ tham khảo/words other:
- nhãn
- nhạn
- nhân
- nhấn
- nhẫn