Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhẫn
しのぶ - 「忍ぶ」|=しろん - 「指論」|=ゆびわ - 「指輪」|=Chiếc nhẫn lấp lánh trên tay ai đó|+ (人)の指で輝いている指輪|=リング
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận
-
nhăn
-
nhắn
-
nhân ái
-
nhân bản chủ nghĩa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhẫn
* Từ tham khảo/words other:
- nhận
- nhăn
- nhắn
- nhân ái
- nhân bản chủ nghĩa