Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhăn
かおをしかめる - 「顔をしかめる」|=くしゃくしゃする|=một đống nhăn nhúm|+ くしゃくしゃの固まり|=しわをよせる|=なみ - 「波」|=vết nhăn của người già|+ 老いの波|=ひきつる - 「引きつる」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhắn
-
nhân ái
-
nhân bản chủ nghĩa
-
nhận biết
-
nhận biết được về
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhăn
* Từ tham khảo/words other:
- nhắn
- nhân ái
- nhân bản chủ nghĩa
- nhận biết
- nhận biết được về