Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhận biết
しきべつする - 「識別する」|=にんちする - 「認知する」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhận biết được về
-
nhận biết qua trực giác
-
nhận biết sự giống nhau
-
nhân cách
-
nhãn cầu
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhận biết
* Từ tham khảo/words other:
- nhận biết được về
- nhận biết qua trực giác
- nhận biết sự giống nhau
- nhân cách
- nhãn cầu