Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhấn
あつする - 「圧する」|=おしつける - 「押し付ける」|=おす - 「押す」|=Khi cần gì hãy nhấn cái nút này để gọi tôi.|+ ご用の方はボタンを教えてください。
* Từ tham khảo/words other:
-
nhẫn
-
nhận
-
nhăn
-
nhắn
-
nhân ái
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhấn
* Từ tham khảo/words other:
- nhẫn
- nhận
- nhăn
- nhắn
- nhân ái