Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nham thạch
かざんばい - 「火山灰」|=đất tạo thành từ nham thạch|+ 火山灰地|=nham thạch phun ra từ đỉnh núi|+ 山頂から火山灰が噴出する|=こうせき - 「鉱石」|=こうぶつ - 「鉱物」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhầm to
-
nhằm trúng
-
nhắm trượt
-
nhắm vào
-
nhãn
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nham thạch
* Từ tham khảo/words other:
- nhầm to
- nhằm trúng
- nhắm trượt
- nhắm vào
- nhãn