Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà triệu phú
ひゃくまんちょうじゃ - 「百万長者」 - [BÁCH VẠN TRƯỜNG GIẢ]|=cô ta cưới triệu phú và bỏ công ty|+ 彼女は百万長者と結婚して、会社を辞めた|=Một nhà triệu phú vẫn có thể là một sự rủi ro tín dụng.|+ たとえ百万長者でも信用を落とす危険はある
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà trọ
-
nhà trọ của dân cho khách du lịch thuê
-
nhà trọ dùng cho khách du lịch
-
nhà trọ tư nhân
-
nhà trống
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà triệu phú
* Từ tham khảo/words other:
- nhà trọ
- nhà trọ của dân cho khách du lịch thuê
- nhà trọ dùng cho khách du lịch
- nhà trọ tư nhân
- nhà trống