Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà trống
あきや - 「空き家」 - [KHÔNG GIA]
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà trưng bày
-
nhà trường
-
nhà tù
-
nhà tư bản
-
nhà tu kín
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà trống
* Từ tham khảo/words other:
- nhà trưng bày
- nhà trường
- nhà tù
- nhà tư bản
- nhà tu kín