Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà trường
がっこう - 「学校」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà tù
-
nhà tư bản
-
nhà tu kín
-
nhà tự nhiên học
-
nhà tư sản
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà trường
* Từ tham khảo/words other:
- nhà tù
- nhà tư bản
- nhà tu kín
- nhà tự nhiên học
- nhà tư sản