Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà trưng bày
てんじかいじょう - 「展示会場」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà trường
-
nhà tù
-
nhà tư bản
-
nhà tu kín
-
nhà tự nhiên học
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà trưng bày
* Từ tham khảo/words other:
- nhà trường
- nhà tù
- nhà tư bản
- nhà tu kín
- nhà tự nhiên học