Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà trọ
かしや - 「貸家」|=tìm nhà trọ|+ 貸家捜し|=sống ở nhà trọ mới xây|+ 新築貸家住宅|=sống ở nhà trọ|+ 貸家に住む|=げしゅく - 「下宿」|=nhà cho thuê trọ|+ 〜 家|=tiền nhà trọ|+ 〜 代|=ホステル|=やどや - 「宿屋」|=りょかん - 「旅館」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà trọ của dân cho khách du lịch thuê
-
nhà trọ dùng cho khách du lịch
-
nhà trọ tư nhân
-
nhà trống
-
nhà trưng bày
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà trọ
* Từ tham khảo/words other:
- nhà trọ của dân cho khách du lịch thuê
- nhà trọ dùng cho khách du lịch
- nhà trọ tư nhân
- nhà trống
- nhà trưng bày