Từ điển Tiếng Việt
Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Ngữ liệu văn bản
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
nhà trí thức
ちしきか - 「知識化」
* Từ tham khảo/words other:
-
nhà triển lãm
-
nhà triển lãm mỹ thuật
-
nhà triết học
-
nhà triệu phú
-
nhà trọ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
nhà trí thức
* Từ tham khảo/words other:
- nhà triển lãm
- nhà triển lãm mỹ thuật
- nhà triết học
- nhà triệu phú
- nhà trọ