| nhà triển lãm mỹ thuật | がろう - 「画廊」|=Liên hiệp mỹ thuật Kyoto.|+ 京都画廊連合会 (Kyoto Galleries)|=Các bức họa đang được trưng bày tại nhà triển lãm mỹ thuật|+ 画廊に展示中の絵|=Mở một cuộc triển lãm các tác phẩm nghệ thuật cá nhân tại nhà triển lãm mỹ thuật|+ 画廊で自分の美術作品の個展を開く |
* Từ tham khảo/words other:
- nhà triết học
- nhà triệu phú
- nhà trọ
- nhà trọ của dân cho khách du lịch thuê
- nhà trọ dùng cho khách du lịch