| đường | ウェイ|=かいせん - 「回線」 - [HỒI TUYẾN]|=đường kết nối tới dịch vụ|+ サービスへの接続回線|=đường truy cập|+ アクセス回線|=けいろ - 「経路」|=đường hẹp bên trong|+ 〜の間の狭い経路|=đường xuyên qua bên trong|+ 〜内に通じる経路|=さとう - 「砂糖」|=シュガー|=bình đựng đường|+ 〜 ポット|=とう - 「糖」|=みち - 「道」|=ルート|=ロード |
* Từ tham khảo/words other:
- đường amin
- dường ấy
- đường bán kính
- đường băng
- đường băng của máy bay phản lực