Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường bán kính
はんけい - 「半径」
* Từ tham khảo/words other:
-
đường băng
-
đường băng của máy bay phản lực
-
đường bao
-
đường bay
-
đường bay nội địa
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường bán kính
* Từ tham khảo/words other:
- đường băng
- đường băng của máy bay phản lực
- đường bao
- đường bay
- đường bay nội địa