Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường amin
アミノとう - 「アミノ糖」|=đường vani|+ バニラ糖|=đường thô|+ 原料糖|=giảm lượng đường|+ 還元糖|=đường amin được axetylen hóa|+ アセチル化されたアミノ糖
* Từ tham khảo/words other:
-
dường ấy
-
đường bán kính
-
đường băng
-
đường băng của máy bay phản lực
-
đường bao
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường amin
* Từ tham khảo/words other:
- dường ấy
- đường bán kính
- đường băng
- đường băng của máy bay phản lực
- đường bao