Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường đã được lát
ほそうどうろ - 「舗装道路」|=Đường được đổ bê tông.|+ コンクリート舗装道路|=Đường được lát hệ thống giảm tiếng ồn.|+ 騒音抑制舗装道路
* Từ tham khảo/words other:
-
đường dài
-
đường dẫn
-
đường dẫn đến
-
đường dẫn nước tiểu
-
đường đẳng áp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường đã được lát
* Từ tham khảo/words other:
- đường dài
- đường dẫn
- đường dẫn đến
- đường dẫn nước tiểu
- đường đẳng áp