Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường dẫn
かいせん - 「回線」 - [HỒI TUYẾN]|=đường (dẫn) kết nối tới dịch vụ|+ サービスへの接続回線|=đường (dẫn) truy cập|+ アクセス回線|=パス
* Từ tham khảo/words other:
-
đường dẫn đến
-
đường dẫn nước tiểu
-
đường đẳng áp
-
đường đăng ký kỹ thuật số
-
đường đẳng nhiệt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường dẫn
* Từ tham khảo/words other:
- đường dẫn đến
- đường dẫn nước tiểu
- đường đẳng áp
- đường đăng ký kỹ thuật số
- đường đẳng nhiệt