Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đường dài
ちょうきょり - 「長距離」|=ちょうと - 「長途」 - [TRƯỜNG ĐỒ]|=ながいせん - 「長い線」
* Từ tham khảo/words other:
-
đường dẫn
-
đường dẫn đến
-
đường dẫn nước tiểu
-
đường đẳng áp
-
đường đăng ký kỹ thuật số
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đường dài
* Từ tham khảo/words other:
- đường dẫn
- đường dẫn đến
- đường dẫn nước tiểu
- đường đẳng áp
- đường đăng ký kỹ thuật số