Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được trang bị
そなわる - 「具わる」
* Từ tham khảo/words other:
-
được treo vào
-
được trộn
-
được trộn vào với nhau
-
được trồng
-
được truyền
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được trang bị
* Từ tham khảo/words other:
- được treo vào
- được trộn
- được trộn vào với nhau
- được trồng
- được truyền