Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được trồng
うわる - 「植わる」
* Từ tham khảo/words other:
-
được truyền
-
được truyền bá
-
được ướp muối nhạt
-
được vui lòng
-
được xây dựng
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được trồng
* Từ tham khảo/words other:
- được truyền
- được truyền bá
- được ướp muối nhạt
- được vui lòng
- được xây dựng