Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
được truyền
つたわる - 「伝わる」|=được truyền từ miệng người này sang miệng người khác|+ 口から口と伝われる
* Từ tham khảo/words other:
-
được truyền bá
-
được ướp muối nhạt
-
được vui lòng
-
được xây dựng
-
được xếp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
được truyền
* Từ tham khảo/words other:
- được truyền bá
- được ướp muối nhạt
- được vui lòng
- được xây dựng
- được xếp