Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dụng quyền
けんりょくをもちいる - 「権力を用いる」
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng ra
-
dung sai
-
đúng sai
-
dung sai trọng lượng
-
đứng sau
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dụng quyền
* Từ tham khảo/words other:
- đứng ra
- dung sai
- đúng sai
- dung sai trọng lượng
- đứng sau