Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dung nham
ようがん - 「溶岩」
* Từ tham khảo/words other:
-
dung nhan
-
đụng nhau
-
đúng như đã dự tính adv,
-
đúng như dự đoán adv,
-
đừng nói
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dung nham
* Từ tham khảo/words other:
- dung nhan
- đụng nhau
- đúng như đã dự tính adv,
- đúng như dự đoán adv,
- đừng nói