Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đứng lại
たちどまる - 「立ち止まる」|=Luật pháp liên bang cấm đứng ở bậc lên xuống (trên xe buýt)|+ ステップに立ち止まることは連邦法で禁止されています。|=とまる - 「止まる」
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng lại cái cổ
-
dùng làm hộp
-
đứng lên
-
dựng lên hình ảnh
-
đừng lo cho...
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đứng lại
* Từ tham khảo/words other:
- dùng lại cái cổ
- dùng làm hộp
- đứng lên
- dựng lên hình ảnh
- đừng lo cho...