Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dùng làm hộp
はこをつくるためにしようする - 「箱を作るために使用する」
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng lên
-
dựng lên hình ảnh
-
đừng lo cho...
-
đừng lo lắng
-
đừng lo nghĩ
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dùng làm hộp
* Từ tham khảo/words other:
- đứng lên
- dựng lên hình ảnh
- đừng lo cho...
- đừng lo lắng
- đừng lo nghĩ