Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đừng lo lắng
くよくよしない|=đừng lo lắng đến mất ngủ về điều đó. Hãy vui vẻ lên|+ あまりくよくよしないで。元気を出してください|=cố gắng đừng lo nghĩ (lo lắng) quá|+ くよくよしないようにする|=ごしんぱいなく - 「ご心配なく」 - [TÂM PHỐI]|=đừng lo lắng (đừng bận tâm)|+ ご心配なく。/そのことは心配するな。/心配無用。/任せておけ
* Từ tham khảo/words other:
-
đừng lo nghĩ
-
đừng lo nghĩ đến mất ngủ
-
đừng lo nghĩ mất ngủ về điều đó
-
dừng lời
-
đúng lúc
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đừng lo lắng
* Từ tham khảo/words other:
- đừng lo nghĩ
- đừng lo nghĩ đến mất ngủ
- đừng lo nghĩ mất ngủ về điều đó
- dừng lời
- đúng lúc