Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng lúc
かちあう - 「かち合う」|=đúng lúc ra đến cửa thì tình cờ gặp bố về đến nhà|+ 表に出ると、父の帰りと搗ち合った|=タイムリー|=てきじ - 「適時」 - [THÍCH THỜI]
* Từ tham khảo/words other:
-
dung lượng
-
dung lượng bão hòa
-
dung lượng thị trường
-
đúng lý
-
dũng mãnh
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng lúc
* Từ tham khảo/words other:
- dung lượng
- dung lượng bão hòa
- dung lượng thị trường
- đúng lý
- dũng mãnh