Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dũng mãnh
かだんな - 「果断な」|=タフ|=anh chàng dũng mãnh|+ 〜 なやつ|=ゆうもうな - 「勇猛な」
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng mánh khoé để thuyết phục
-
dung mạo
-
dung mạo của hoàng đế
-
dung môi
-
đúng mốt
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dũng mãnh
* Từ tham khảo/words other:
- dùng mánh khoé để thuyết phục
- dung mạo
- dung mạo của hoàng đế
- dung môi
- đúng mốt