Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
đúng là phụ nữ adj,
おんならしい - 「女らしい」|=Tôi định thể hiện sự nữ tính của mình qua trang phục.|+ 私は着飾って、自分の女らしい面を見せるつもりだ。|=Sau khi tập thể hình tôi cảm thấy khoẻ hẳn lê đồng thời cảm thấy nữ tính hơn.|+ ボディービルのトレーニングの後、私は強くなった気がしましたが、同時に女らしい気持ちにもなりました。
* Từ tham khảo/words other:
-
dùng lại
-
dừng lại
-
đứng lại
-
dùng lại cái cổ
-
dùng làm hộp
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
đúng là phụ nữ adj,
* Từ tham khảo/words other:
- dùng lại
- dừng lại
- đứng lại
- dùng lại cái cổ
- dùng làm hộp