Từ điển Việt Anh
Từ điển khác
Từ điển Hàn Việt
Từ điển Việt Nhật
Từ điển Pháp Việt
Từ điển Đức Việt
Từ điển Nga Việt
Từ điển Việt Trung
Tin tức
Xem Âm lịch - Dương Lịch
dựng dậy
おこす - 「起こす」|=ひきおこす - 「引き起す」|=Giúp ai đi lên/ nâng ai dậy (khi họ ngã)|+ 倒れている人を引き起こす
* Từ tham khảo/words other:
-
đứng dậy
-
dùng để
-
dung dịch
-
dung dịch điện phân
-
dung dịch được nấu chảy ra
* Từ đang tìm kiếm (định nghĩa từ, giải thích từ):
dựng dậy
* Từ tham khảo/words other:
- đứng dậy
- dùng để
- dung dịch
- dung dịch điện phân
- dung dịch được nấu chảy ra